đánh thắng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiến thắng trong một cuộc chiến, trận đấu hoặc cuộc thi đấu: "đánh thắng" diễn tả hành động giành chiến thắng trước một đối thủ thông qua giao tranh, thi đấu hoặc cạnh tranh.
- Vượt qua, khắc phục được một khó khăn, thử thách: "đánh thắng" cũng có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc chinh phục hoặc vượt qua một trở ngại lớn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội tuyển Việt Nam đã đánh thắng đối thủ với tỷ số 2-0. (Đội tuyển Việt Nam đã giành chiến thắng trước đối thủ với tỷ số 2-0.)
- Quân dân ta kiên cường, đã đánh thắng mọi kẻ thù xâm lược. (Quân dân ta kiên cường, đã đánh bại mọi kẻ thù xâm lược.)
- Chúng ta nhất định sẽ đánh thắng đại dịch này. (Chúng ta nhất định sẽ chiến thắng đại dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh thắng lợi": Cách nói nhấn mạnh kết quả thắng lợi, thành công.
- Chiến dịch đã kết thúc đánh thắng lợi. (Chiến dịch đã kết thúc trong thắng lợi.)
- "đánh cho thắng": Cấu trúc thể hiện quyết tâm hành động để đạt được chiến thắng.
- Phải đánh cho thắng mới thôi. (Phải đánh đến khi thắng mới thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thắng (động từ): chiến thắng, giành phần hơn. (Từ đơn, nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ chiến đấu).
- Anh ấy thắng trong cuộc thi. (Anh ấy thắng trong cuộc thi.)
- Đánh bại (động từ): đánh cho thua, làm cho thất bại. (Nhấn mạnh vào kết quả làm đối phương thua cuộc).
- Họ đã đánh bại nhà vô địch. (Họ đã đánh bại nhà vô địch.)
- Chinh phục (động từ): chế ngự, làm cho khuất phục; hoặc chinh phục (một đỉnh cao, thử thách).
- Nhà leo núi chinh phục đỉnh Everest. (Nhà leo núi chinh phục đỉnh Everest.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến thắng: giành được thắng lợi trong chiến đấu, thi đấu.
- Khắc phục: vượt qua, làm cho hết (khó khăn, trở ngại).
- Vượt qua: đi qua được, vượt lên trên (chướng ngại, khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh thắng trận: chiến thắng trong một trận đánh cụ thể.
- Quân ta đã đánh thắng trận đầu tiên. (Quân ta đã thắng trận đầu tiên.)
- Đánh thắng địch: đánh bại kẻ địch.
- Mục tiêu là phải đánh thắng địch. (Mục tiêu là phải đánh bại kẻ địch.)
Thành ngữ liên quan
- Đánh thắng trận đầu: (nghĩa bóng) đạt được thành công ngay từ bước khởi đầu, tạo đà thuận lợi.
- Công ty mới thành lập đã đánh thắng trận đầu bằng hợp đồng lớn. (Công ty mới thành lập đã có thành công bước đầu bằng hợp đồng lớn.)